Chess Elevation Series - 202610 Level 4 & 5Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:29:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001
| Giải/ Nội dung | Level 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | FideID | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Berry, Seth | 1120158968 | 534011455 | 1597 | 1613 | Level 5 |
| 2 | | Blauw, Siyamthanda | 1060108786 | 14358310 | 1620 | 1657 | Level 5 |
| 3 | | Buthelezi, Msizi | 1070107447 | 534049177 | 0 | 1342 | Level 4 |
| 4 | | Daemi, Darius | 1090330264 | 534035001 | 1551 | 1429 | Level 5 |
| 5 | | Jenkins, Tauriq | 181014062 | 14301628 | 1615 | 1611 | Level 5 |
| 6 | | Mansfield-Scaddan, Sefton | 1060162758 | 14390027 | 1620 | 1563 | Level 5 |
| 7 | | Mitchels, Jamie-Lee | 203049830 | 534067094 | 0 | 1581 | Level 5 |
| 8 | | Mutanda, Rutando | 2080150226 | 534010580 | 1504 | 1489 | Level 4 |
| 9 | | Mutunhire, Roy | 1000111503 | 14345307 | 1688 | 1648 | Level 5 |
| 10 | | Njoli, Khanya | 1060149022 | 534034110 | 0 | 1308 | Level 5 |
| 11 | | Singh, Arhaan | 1150307316 | 534058494 | 0 | 1395 | Level 4 |
| 12 | | Singh, Aadiv | 1130306155 | 534058028 | 0 | 1367 | Level 4 |
| 13 | | Venter, Michael | 1160305441 | 534037764 | 0 | 1652 | Level 5 |
| 14 | | Woolf, Jessika | 2100108079 | 14392500 | 1473 | 1545 | Level 4 |
| 15 | | Wu, Haonan | 1130306156 | 534058079 | 1574 | 1598 | Level 4 (moved from level 3) |
|
|
|
|