Chess Elevation Series - 202610 Level 5Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:36:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Burton001
| Giải/ Nội dung | Level 1, Level 2, Level 3, Level 4 & 5, Level 6 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 19h00
| Bàn | | White | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black |
| 1 | | Mitchels, Jamie-Lee | 1 | ½ - ½ | 1 | | Blauw, Siyamthanda |
| 2 | | Singh, Arhaan | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mutunhire, Roy |
| 3 | | Buthelezi, Msizi | 1 | 1 - 0 | 1 | | Wu, Haonan |
| 4 | | Berry, Seth | ½ | 1 - 0 | 1 | | Mansfield-Scaddan, Sefton |
| 5 | | Daemi, Darius | 0 | 0 - 1 | 0 | | Jenkins, Tauriq |
| 6 | | Woolf, Jessika | 0 | 1 - 0 | 0 | | Singh, Aadiv |
| 7 | | Njoli, Khanya | 0 | 0 - 1 | 0 | | Mutanda, Rutando |
| 8 | | Venter, Michael | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
|
|
|
|