FOR ANY CORRECTIONS CONTACT - 9524128902

♛F19♛SALEM SAHODAYA-2026♛

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:33:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: BALAKUMARAN GURUSAMY

Giải/ Nội dungU11 GIRLS, U14 GIRLS, U17 GIRLS, U19 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesF19 FINAL STANDINGS.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngMannschaftV1V2V3 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1EMERALD VALLEY PUBLIC SCHOOL7b45w32w2509191827
2HOLY ANGELS PUBLIC SCHOOL6w33w31b2508192228
3BHARATHIYAR HITECH INTERNATIONAL SR SEC SCHOO8w42b16b2307151511
4KAILASH MAANSAROVAR SCHOOL5b17w28b430712117
5THANGAM WORLD SCHOOL4w31b17w2306162018
6SRI SESHAAS INTERNATIONAL PUBLIC SCHOOL2b18b33w2306141611
7SBIOA PUBLIC SCHOOL1w04b25b2204152212
8PRIME INTERNATIONAL SCHOOL3b06w14w000110203
9SRI SWAMY INTERNATIONAL SCHOOL0w00w00w0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)