FOR ANY CORRECTIONS CONTACT - 9524128902

♛F17♛SALEM SAHODAYA-2026♛

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:07:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: BALAKUMARAN GURUSAMY

Giải/ Nội dungU11 GIRLS, U14 GIRLS, U17 GIRLS, U19 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SBIOA PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1121 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1SUJASHRI,024
2PAVISKASHREE, S148244
3SADHANA, K03,54
4BHAVANA, K034
5AMIRTHA, R000
  2. BHARATHIYAR HITECH INTERNATIONAL SR SEC SCHOO (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1HARINI, S013
2THASMITHAA, S003
3SUDHISHKASRI, R P013
4SWEETIEGABRILLA, R02,53
  3. CLUNY VIDYA NIKETHAN (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1JAISHIKA, G024
2VAIBAVI, S S034
3SHAKSHETHA, D014
4KAVYA, L004
  4. EMERALD VALLEY PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1HARINI, P044
2HASINI, H024
3KAVIINIYA, P034
4HARSITA, G044
  5. GLAZEBROOKE PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1RENITA VERONICA, Y003
2RITHIHA, A K023
3DHISHITHA, M003
4DHIIYADEV, S003
  6. HERITAGE VIDHYALAYA CBSE SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1JENILA, J000
2DEEPSHIKA, P000
3ROOBIKA, R000
4ASHMITHA, R000
5KANISHKA, R000
  7. HOLY ANGELS PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1EZHILYAAZHINI, B034
2TANUSHKA, A H024
3MAGALAKSHMI, L K034
4SHREYA, R02,54
  8. PRIME INTERNATIONAL SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1PRANITHA, P024
2MADHUSIGA, M014
3ANIKA, G03,54
4VARSHA, S034
  9. SRI SWAMY INTERNATIONAL SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AVANIANILNAIK,000
2JESKAHASINI, R000
3MANUSHRI, P000
4NEELAKSHI, K000
  10. TAGORE PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AADHANYA, M003
2DHANUSRI, S003
3KANISHKASHRI, V003
4JANANI, K000
5SRUTHISRI, P003
  11. THANGAM WORLD SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1MAGIVIZHI,023
2MAHASRI,023
3SUBHIKSHA,013
4JAYASRI,013
5SHALINI,000