FOR ANY CORRECTIONS CONTACT - 9524128902

♛F14♛SALEM SAHODAYA-2026♛

Ban Tổ chứcPRIME INTERNATIONAL SCHOOL
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcPRINCIPAL - PRIME INTERNATIONAL SCHOOL
Tổng trọng tàiDI SNA BALAKUMARAN GURUSAMY
Thời gian kiểm tra (Rapid)EACH 15 MINUTES
Địa điểmPRIME INTERNATIONAL SCHOOL, VEPPUR
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình1013
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:05:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: BALAKUMARAN GURUSAMY

Giải/ Nội dungU11 GIRLS, U14 GIRLS, U17 GIRLS, U19 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11SRI SESHAAS INTERNATIONAL PUBLIC SCHOOL43107014582331,5
28HOLY ANGELS PUBLIC SCHOOL43107012632342
39INDIAN PUBLIC SCHOOL43016011,557,52237,5
415THANGAM WORLD SCHOOL3111509341832,5
514TAGORE PUBLIC SCHOOL42115093017,530
65GLAZEBROOKE PUBLIC SCHOOL42115092216,526,5
72NOTRE DAME OF HOLYCROSS SCHOOL4202407,521,51633
813SRI VIDYAMANDIR SCHOOL41214072215,534
94CLUNY VIDYA NIKETHAN4202406,5191533,5
1010PRIME INTERNATIONAL SCHOOL41123061814,532,5
113BHARATHIYAR HITECH INTERNATIONAL SR SEC SCHOO30032051511,525,5
1211SBIOA PUBLIC SCHOOL3003204,5141227,5
136GLOBAL GATEWAY HI TECH SCHOOL3003203911,530
147HERITAGE VIDHYALAYA CBSE SCHOOL0000000000
12SRI SWAMY INTERNATIONAL SCHOOL0000000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)