FOR ANY CORRECTIONS CONTACT - 9524128902

♛F14♛SALEM SAHODAYA-2026♛

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:05:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: BALAKUMARAN GURUSAMY

Giải/ Nội dungU11 GIRLS, U14 GIRLS, U17 GIRLS, U19 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1SRI SESHAAS INTERNATIONAL PUBLIC SCHOOL2w210b48w49b47014582331,5
2HOLY ANGELS PUBLIC SCHOOL1b26w47b3½3w2½7012632342
3INDIAN PUBLIC SCHOOL7w34b35w42b1½6011,557,52237,5
4THANGAM WORLD SCHOOL--23w113b45b2509341832,5
5TAGORE PUBLIC SCHOOL13w49b33b04w25093017,530
6GLAZEBROOKE PUBLIC SCHOOL8w22b012w413b35092216,526,5
7NOTRE DAME OF HOLYCROSS SCHOOL3b112w32w½11b3407,521,51633
8SRI VIDYAMANDIR SCHOOL6b211w31b010w24072215,534
9CLUNY VIDYA NIKETHAN12b2½5w110b31w0406,5191533,5
10PRIME INTERNATIONAL SCHOOL11b31w09w18b23061814,532,5
11BHARATHIYAR HITECH INTERNATIONAL SR SEC SCHOO10w18b1--27w12051511,525,5
12SBIOA PUBLIC SCHOOL9w1½7b16b0--2204,5141227,5
13GLOBAL GATEWAY HI TECH SCHOOL5b0--24w06w1203911,530
14HERITAGE VIDHYALAYA CBSE SCHOOL0w00w00w00w0000000
15SRI SWAMY INTERNATIONAL SCHOOL0w00w00w00w0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)