FOR ANY CORRECTIONS CONTACT - 9524128902

♛F14♛SALEM SAHODAYA-2026♛

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:05:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: BALAKUMARAN GURUSAMY

Giải/ Nội dungU11 GIRLS, U14 GIRLS, U17 GIRLS, U19 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SRI SESHAAS INTERNATIONAL PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1111, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1MELLISAI, R0577085043001
2DARSHIKA, S R0577086090011134
3SHANJANA SREE, G0577086244111144
4MIRTHIGA, R1444577086201111144
5KANISHYYA, K R057709143411133
  2. HOLY ANGELS PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1HASHINI, S0111034
2SREENIDHI, R0111½3,54
3YAAZHINI, K0011134
4DEEKSHITHA, V001½12,54
  3. INDIAN PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1ENIYABHARATHI, K0111144
2SUBASREE, S S0101½2,54
3SUBHIKSHA, M0111034
4ROSHINI, G V0011024
  4. THANGAM WORLD SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1HARINITHA SRI,001013
2JOSHNA SRI, S011133
3JANANI SHRI,001123
4POORNITHASRI,001013
  5. TAGORE PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1KAVIYAZHINI, A0110134
2GUHANETHRA,0110024
3DILAKSHA,010013
4PRADHIKSHAA,0110024
5KRISHITHAA,0111
  6. GLAZEBROOKE PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1HEERA NEGPAL, V0101134
2HASINI, S0001124
3JOSNAALAKSHMI, N0101134
4MOULANSIKA, S0001014
  7. NOTRE DAME OF HOLYCROSS SCHOOL (RtgØ:1101, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1JANASRI, M N0010124
2KRISHIKAA SHRI, A G1403010124
3SRIYA,0000004
4SHIVIKA,011½13,54
  8. SRI VIDYAMANDIR SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1VIVEKASRI, A P0000004
2PANKAJAM, R0110134
3SREEVARSHINI, K0010014
4NIVEDITHASRI, G0110134
  9. CLUNY VIDYA NIKETHAN (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1ANALIAMARGARET, B0101024
2ATHIA, K0000004
3VARSHINI, V S0½1102,54
4DHARSINI, N0101024
  10. PRIME INTERNATIONAL SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1KANISHKA, R0100124
2AKSHAYA, A0101024
3AISHWARYA, R0000114
4SHARA, R0100014
  11. BHARATHIYAR HITECH INTERNATIONAL SR SEC SCHOO (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1MAHATHI, K001013
2THARUNIKA, S000003
3RITHUSHINI, R010123
4NIKITHA,000003
  12. SBIOA PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1SAMYUKTHA, V S000003
2HARSHITHA,010013
3SRENIKA, G J0½101,53
4ETHALYA, S000003
  13. GLOBAL GATEWAY HI TECH SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờ
1BRUNDHA SHRI, S000003
2SORUBA, S000003
3JOSHIDHASRI, M000003
4SIVAPRIYA, D000113