FOR ANY CORRECTIONS CONTACT - 9524128902♛F11♛SALEM SAHODAYA-2026♛ Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:57:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: BALAKUMARAN GURUSAMY
| Giải/ Nội dung | U11 GIRLS, U14 GIRLS, U17 GIRLS, U19 GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | CLUNY VIDYA NIKETHAN | 4b3 | 5w4 | 2b2 | 3w3 | 7 | 0 | 12 | 57 | 11,69 |
| 2 | HOLY ANGELS PUBLIC SCHOOL | 9b4 | 7w3 | 1w2 | 5b3 | 7 | 0 | 12 | 39 | 11,06 |
| 3 | THANGAM WORLD SCHOOL | --2 | 8w3 | 7b2½ | 1b1 | 5 | 0 | 8,5 | 33,5 | 9,5 |
| 4 | SBIOA PUBLIC SCHOOL | 1w1 | 6b4 | 5b1 | 8w3 | 4 | 0 | 9 | 36 | 8,25 |
| 5 | SONA VALLIAPPA PUBLIC SCHOOL | 10b4 | 1b0 | 4w3 | 2w1 | 4 | 0 | 8 | 35 | 9,13 |
| 6 | TAGORE PUBLIC SCHOOL | 8b2 | 4w0 | --2 | 9b3 | 4 | 0 | 7 | 17 | 7,38 |
| 7 | BHARATHIYAR HITECH INTERNATIONAL SR SEC SCHOO | 11w4 | 2b1 | 3w1½ | --2 | 3 | 0 | 8,5 | 32,5 | 7,69 |
| 8 | PRIME INTERNATIONAL SCHOOL | 6w2 | 3b1 | 9w3 | 4b1 | 3 | 0 | 7 | 20 | 6,56 |
| 9 | SRI VIDYAMANDIR SCHOOL | 2w0 | --2 | 8b1 | 6w1 | 1 | 0 | 4 | 9 | 4,75 |
| 10 | HERITAGE VIDHYALAYA CBSE SCHOOL | 5w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,75 |
| 11 | ROYAL PARK SCHOOL | 7b0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,75 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)
|
|
|
|