FOR ANY CORRECTIONS CONTACT - 9524128902♛F11♛SALEM SAHODAYA-2026♛ Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:57:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: BALAKUMARAN GURUSAMY
| Giải/ Nội dung | U11 GIRLS, U14 GIRLS, U17 GIRLS, U19 GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | India | 47 |
| Tổng cộng | | 47 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 7 | 8 | 20 |
| 2 | 6 | 0 | 10 | 0 | 16 |
| 3 | 6 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| 4 | 10 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 27 | 1 | 32 | 8 | 68 |
|
|
|
|