ROYAL RAPID CHALLENGE 2025 Junior Section

Cập nhật ngày: 15.10.2026 20:53:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anito Petersen

Giải/ Nội dung A Section, Junior Section
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtQTRtQGPháiLoại
1
Jobin, Jeremiah T1190323419RSA01578E
2
Varadharajan, Akilan1180317513RSA01509E
3
Smith, Willow2150150276RSA01421wD
4
Pakati, Inam1130321554RSA01372D
5
Varadharajan, Theeran1210323422RSA01331D
6
Titus, Amara Chidela2140330602RSA01268wD
7
Matomela, Thubalakhe1170330595RSA01261D
8
Sondlo, Aphakama1140330600RSA01255D
9
Nyangiwe, Sithande1100330598RSA01229D
10
Baliso, Asenathi2120321562RSA01200wD
11
Bheziyana, Khayone2140331932RSA01200wD
12
Capocecera, Alonso0RSA01200E
13
Gaius, Betsaleel1120337750RSA01200D
14
Klaasen, Waylon0RSA01200D
15
Madumbo, Rashaad0RSA01200D
16
Masola, Inathi1160330594RSA01197D
17
Tshaka, Sinayo2120321576RSA01194wD
18
Spele, Imange2120321574RSA01186wD
19
Sondlo, Liso1140331829RSA01170E
20
Skeyi, Asemahle2090330328RSA01159wD
21
Magooda, Jachin1120342176RSA0800D
22
Wagner, Mikhail1110342178RSA0798D
23
Kock, Caryn2110342177RSA0756wD