Костанай - Байтерек, рапид-турнир среди шахматистов 2-3 разрядов

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiАлексей Горбунов
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmКостанай
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18
Rating trung bình1430
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:58:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Yessenalin Yerkonys1598KAZ 13b1 8w1 7b1 12w1 9b1 2w1 15b171027,525,5
2Estybaev Madi1536KAZ 14w1 9b0 10w1 8b1 11w1 1b0 5w049027,527
3Peretrukhina Ruzhena1526KAZ 15b0 19w1 21b½ 10w0 4b1 22w0 17b13,512024,522
4Nuserova Almash1507KAZ 16w1 10b½ 11w0 21b0 3w0 12w1 18b13,513019,517,5
5Murat Togzhan1467KAZ 17b1 12w1 9b0 15w1 20b0 21w1 2b154026,524,5
6Bukhmetov Almat1465KAZ 18w1 11b0 20w0 22b0 23w0 19b0 14b½1,523021,521
7Duyisenov Ayan1416KAZ 19b1 15w1 1w0 20b0 17b1 13w½ 21b14,55029,527
8Aldabergenov Amirhan0KAZ 20w1 1b0 22b1 2w0 15b0 10w0 16w131503028
9Aubakirov Samir0KAZ 21b1 2w1 5w1 11b1 1w0 20w1 22b½5,5203229
10Bakytbek Zangar0KAZ 22w1 4w½ 2b0 3b1 21w0 8b1 20w03,51002724
11Beisenov Akylzhan0KAZ 23b1 6w1 4b1 9w0 2b0 15w0 13b0316026,525
12Beisenova Ardak0KAZ 24w1 5b0 23w1 1b0 22w0 4b0 19w0220029,526,5
13Esboluly Erasyl0KAZ 1w0 20b0 18w1 23b1 24w1 7b½ 11w14,5602826
14Evlashevskaya Eva0KAZ 2b0 21w0 17b0 24b0 19w0 16b0 6w½0,524019,518
15Gavrilenko Matvey0KAZ 3w1 7b0 24w1 5b0 8w1 11b1 1w04802926
16Kalenov Bekzat0KAZ 4b0 22w0 19b1 17w0 18b0 14w1 8b022201918,5
17Keneskhan Diana0KAZ 5w0 24b0 14w1 16b1 7w0 23b½ 3w02,51902221,5
18Kudabayev Ailengir0KAZ 6b0 23w0 13b0 19w1 16w1 24b0 4w022102119,5
19Menlibay Zangar0KAZ 7w0 3b0 16w0 18b0 14b1 6w1 12b131801615,5
20Preskurel Maximilian0KAZ 8b0 13w1 6b1 7w1 5w1 9b0 10b153127,526
21Rubtcov Evgeniy0KAZ 9w0 14b1 3w½ 4w1 10b1 5b0 7w03,51102625,5
22Serikbay Bekzat0KAZ 10b0 16b1 8w0 6w1 12b1 3b1 9w½4,5702119,5
23Tapaev Kozhabek0KAZ 11w0 18b1 12b0 13w0 6b1 17w½ 24w13,514018,517
24Yerkebulanov Aibar0KAZ 12b0 17w1 15b0 14w1 13b0 18w1 23b031701918,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)