Костанай - Байтерек, рапид-турнир среди шахматистов 2-3 разрядов Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:58:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/18 lúc 14.45
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Yessenalin, Yerkonys | 1598 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Aldabergenov, Amirhan | 0 | 8 |
| 2 | 9 | | Aubakirov, Samir | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Estybaev, Madi | 1536 | 2 |
| 3 | 10 | | Bakytbek, Zangar | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Nuserova, Almash | 1507 | 4 |
| 4 | 5 | | Murat, Togzhan | 1467 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Beisenova, Ardak | 0 | 12 |
| 5 | 11 | | Beisenov, Akylzhan | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bukhmetov, Almat | 1465 | 6 |
| 6 | 7 | | Duyisenov, Ayan | 1416 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Gavrilenko, Matvey | 0 | 15 |
| 7 | 3 | | Peretrukhina, Ruzhena | 1526 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Menlibay, Zangar | 0 | 19 |
| 8 | 20 | | Preskurel, Maximilian | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Esboluly, Erasyl | 0 | 13 |
| 9 | 14 | | Evlashevskaya, Eva | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Rubtcov, Evgeniy | 0 | 21 |
| 10 | 16 | | Kalenov, Bekzat | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Serikbay, Bekzat | 0 | 22 |
| 11 | 24 | | Yerkebulanov, Aibar | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Keneskhan, Diana | 0 | 17 |
| 12 | 18 | | Kudabayev, Ailengir | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Tapaev, Kozhabek | 0 | 23 |
|
|
|
|