GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ CỜ VÂY

اخر تحديث18.10.2026 04:55:38, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes

Player overview for TTC

رقم البدايةاسم اللاعباتحاد1234567نقاطترتيبGroup
21Nguyễn Công Gia KhangTTC111½1015,54U07
12Hà Thế HảiTTC1½110014,519U08
45Nguyễn Trí ĐứcTTC111110057U08
62Phan Trần Tuấn AnhTTC111011163U08
26Lê Nhật KhánhTTC0110011427U09
37Phạm Thế DaoTTC111100159U10
24Vũ Trấn QuốcTTC11½11½161U11

Results of the last round for TTC

ج .رقعةرقماسم اللاعباتحادنقاط نتيجةنقاط اسم اللاعباتحادرقم
753Đào Đăng Khôi TNC4 0 - 14½ Nguyễn Công Gia Khang TTC21
7245Nguyễn Trí Đức TTC5 0 - 15 Phạm Xuân Khải QTC60
7362Phan Trần Tuấn Anh TTC5 1 - 05 Nguyễn Trọng Thứ HPD46
71561Phan Thành Quân HPD3½ 0 - 13½ Hà Thế Hải TTC12
72126Lê Nhật Khánh TTC3 1 - 03 Phạm Ninh Sang LHP54
7736Phạm Thanh Sơn AKC4 0 - 14 Phạm Thế Dao TTC37
7222Trần Phương Anh TNC4½ 0 - 15 Vũ Trấn Quốc TTC24

Player details for TTC

ج .رقم البدايةاسم اللاعباتحادنقاطنتيجة
Nguyễn Công Gia Khang 0 TTC Rp:1230 نقاط 5,5
154Trần Đức TríTNC5s 1
252Phan Ngọc ChiHPD4w 1
356Trần Minh KhôiAKC5s 1
429Nguyễn Hữu Bách PhúcVIS5w ½
56Đoàn Gia KhangAKC5,5s 1
612Lê Minh KhôiHPD5w 0
73Đào Đăng KhôiTNC4s 1
Hà Thế Hải 0 TTC Rp:1102 نقاط 4,5
153Phạm Hải ĐăngLHP4,5s 1
263Tô Hoàng QuânDMT5w ½
379Vũ Hoàng QuânLHP2s 1
467Trần Gia KiênHPD5w 1
513Hoàng Gia BảoAKC5,5s 0
615Hoàng Phú TuấnTNC5w 0
761Phan Thành QuânHPD3,5s 1
Nguyễn Trí Đức 0 TTC Rp:1158 نقاط 5
14Đào Ngọc Gia LinhDMT4w 1
22Đặng Duy Quốc KhánhVIE3,5s 1
310Đỗ Trọng Phúc LâmDTH2,5w 1
463Tô Hoàng QuânDMT5s 1
56Đỗ Đức MinhAKC4w 1
625Nguyễn Bá Minh NghĩaQTC7s 0
760Phạm Xuân KhảiQTC6w 0
Phan Trần Tuấn Anh 0 TTC Rp:1309 نقاط 6
121Lê Quang NguyênHPD3s 1
219Lê Minh ĐăngNTP4w 1
323Lương Đình Hoàng NamHPD2s 1
417Khổng Tấn PhongHPD5w 0
537Nguyễn Nhật NamHPD3,5s 1
652Phạm Hải ĐăngHPD4,5s 1
746Nguyễn Trọng ThứHPD5w 1
Lê Nhật Khánh 0 TTC Rp:1050 نقاط 4
164Trần Minh ChiếnTNC7w 0
262Trần Cát Thiên AnLHP3s 1
366Trần Nguyễn Gia HưngHPD2,5w 1
49Đặng Hiền AnhNST4w 0
555Phạm Quang DiệuDMT4s 0
646Nguyễn Tuệ AnhDKC3s 1
754Phạm Ninh SangLHP3w 1
Phạm Thế Dao 0 TTC Rp:1158 نقاط 5
113Lê Nguyễn Bảo NgọcTPH3,5s 1
27Đoàn Trường ThịnhAKC3w 1
349Vũ Việt BáchHPD4s 1
444Trịnh Minh HiếuNT14w 1
516Ngọ Nam SơnNQC5,5s 0
61Bùi Tùng LâmHPD6w 0
736Phạm Thanh SơnAKC4s 1
Vũ Trấn Quốc 0 TTC Rp:1309 نقاط 6
112Nguyễn Minh HàNQC3,5s 1
213Nguyễn Minh HảiAKC3,5w 1
310Nguyễn Hoàng Minh VyHPD5s ½
415Nguyễn Phúc An KhangHAC3w 1
523Vũ Hoàng PhúcDH25,5s 1
69Nguyễn Đức MinhHPD5,5w ½
722Trần Phương AnhTNC4,5s 1