GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ CỜ VÂYLast update 18.10.2026 04:55:38, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ
| Tournament selection | CỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP CỜ VÂY |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player overview for KHT
| SNo | | Name | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pts. | Rk. | Group |
| 3 | | Hoàng Hải Phong | KHT | 1 | 0 | ½ | 1 | ½ | 1 | ½ | 4,5 | 5 | UOP |
Results of the last round for KHT
Player details for KHT
| Rd. | SNo | | Name | FED | Pts. | Res. |
| Hoàng Hải Phong 0 KHT Rp:1102 Pts. 4,5 |
| 1 | 12 | | Nguyễn Trí Thiện | CVT | 3 | w 1 | | 2 | 18 | | Vũ Trần Bảo Minh | HPD | 4 | s 0 | | 3 | 10 | | Nguyễn Quốc Lâm | VIE | 2,5 | w ½ | | 4 | 16 | | Trần Hải An | HPD | 3 | s 1 | | 5 | 15 | | Trần Bình Minh | VIE | 5 | w ½ | | 6 | 5 | | Lê Hùng Anh | HPH | 3,5 | s 1 | | 7 | 6 | | Lê Hùng Mạnh | HPH | 5,5 | w ½ |
|
|
|
|