INTER-UNIVERSITY CHESS TOURNAMENT Girls by Nirma University Institute of Management

Cập nhật ngày: 16.10.2026 07:53:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Championschessacademy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aparajita Telang0IND 7w1 10b1 11w0 2b0265,511,50
2Bhavya Bomb0IND 8b1 12w0 6b1 1w133360
3Diva Shah0IND 9w1 11b0 10w1 4b0274,59,50
4Eera Jain0IND 10b0 7w½ 5b1 3w12,5447,50
5Hitarthi Zalavadiya0IND 11w0 9b0 4w0 8b11113,57,50
6Labdhi Jain0IND 12b0 8w1 2w0 7b0195,58,50
7Niyati Lahoti0IND 1b0 4b½ 8w1 6w12,5535,50
8Pearl Shah0IND 2w0 6b0 7b0 5w00123,57,50
9Sakshi Patel0IND 3b0 5w1 12b0 10w0110480
10Tanvi Joshi0IND 4w1 1w0 3b0 9b12847,50
11Utsavi Dave0IND 5b1 3w1 1b1 12w141480
12Yashvi Patel0IND 6w1 2b1 9w1 11b032490

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)