INTER-INSTITUTE CHESS TOURNAMENT by Nirma University Institute of Management Under the Ages of Student Welfare Activities

Cập nhật ngày: 16.10.2026 10:11:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Championschessacademy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Pranay Chordia1885IND 12w1 6b1 4w1 2b1 3w½4,519,515,50
2Parva Thakkar1785IND 13b1 9w1 5b1 1w0 17w1438,514,50
3Yajat Vyas1701IND 14w1 18b1 21w1 4b1 1b½4,529170
4Yash Pitroda1577IND 15b1 19w1 1b0 3w0 9b+359,5160
5Ragam Khatri1543IND 16w1 22b1 2w0 17b0 14w138712,50
6Aaryan Shah1517IND 17b1 1w0 16b1 13w1 21b0369,515,50
7Arya Gosai0IND 18w0 14b0 12w1 8b1 19w021669,50
8Daiwik Mistry0IND 19b0 21w0 15b0 7w0 11b-0216,5100
9Dhyey Limbachiya0IND 20w1 2b0 18w1 21b0 4w-2139,5140
10Dikshant Iyer0IND 21b0 15w1 17b0 19w½ 16b12,5127,5130
11Divyansh Bharambhatt0IND 22w- 16b- 20w- 12b- 8w-022600
12Het Patwa0IND 1b0 17w0 7b0 11w+ 22w-117711,50
13Jeet Patel0IND 2w0 20b1 22w1 6b0 18w-2157110
14Keshav Porwal0IND 3b0 7w1 19b½ 15w1 5b02,511813,50
15Lakshit Jain0IND 4w0 10b0 8w1 14b0 20b-119790
16Mahir Jain0IND 5b0 11w+ 6w0 22b1 10w0214711,50
17Panth Lakhtaria0IND 6w0 12b1 10w1 5w1 2b0378,513,50
18Pruthvi Nareda0IND 7b1 3w0 9b0 20w1 13b+3106,512,50
19Sandip Solanki0IND 8w1 4b0 14w½ 10b½ 7b1397100
20Somin Nurani0IND 9b0 13w0 11b+ 18b0 15w-118790
21Ujas Chavda0IND 10w1 8b1 3b0 9w1 6w1448120
22Vansh Thakker0IND 11b+ 5w0 13b0 16w0 12b-1206,590

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)