Дебют на 2 разряд

Ban Tổ chứcAnvar Shaikhymov
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcAnvar Shaikhymova
Tổng trọng tàiShyngys Boran
Phó Tổng Trọng tàiAylina Shaikhmova
Thời gian kiểm tra (Rapid)25+10
Địa điểmAktau
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:05:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gabarman

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Айбекұлы Айқын0KAZ 17w1 22b0 18b0 13w1 21b0 26w1 28b0 8w1 2w151237400
2Айдар Куралай0KAZ 18b½ 5w1 20b0 21w½ 26b½ 30w1 22b0 31w1 1b04,51542450
3Берсанов Хасу0KAZ 19w1 25b1 22w1 15b1 7w0 23b0 17w1 18b0 29w0584951,50
4Бигамедин Амирхан0KAZ 20b0 16w1 28b0 25w1 32b1 18w0 21w1 17b1 7w05943,5460
5Егеубек Дінмұхаммед0KAZ 21w½ 2b0 14w1 30b½ 8w1 19w0 32b0 12b1 17w151433360
6Есенбай Сабыржан0KAZ 22b0 17w0 19b0 9w1 25b0 12w0 10b½ 27w+ 13w02,53031310
7Еширеев Даниял0KAZ 23w1 26b1 29w1 20b1 3b1 15w1 18b½ 11w1 4b18,5147,5520
8Жаксыкелді Серіжан0KAZ 24b1 28w1 15b0 18w0 5b0 32w0 13b1 1b0 10w032739,5430
9Жангали Аида0KAZ 25w0 19b0 26w0 6b0 10w- 27w- 27w- 10w- 27w-03214,514,50
10Замир Алинур0KAZ 26b0 23w0 24b½ 16w0 9b+ 14b0 6w½ 9b+ 8b14233335,50
11Кенжебек Олжас0KAZ 27w1 29b0 25w1 23b0 28w1 21b1 19w1 7b0 20w051043,543,50
12Кильдякова Елена0KAZ 28b0 24w1 23b0 32w0 31b0 6b1 25w1 5w0 14b14223436,50
13Куаныш Ансар0KAZ 29w0 27b1 30w0 1b0 14w1 16b½ 8w0 21b0 6b13,52432,532,50
14Курбанбай Адай0KAZ 30b0 31w½ 5b0 24w1 13b0 10w1 26b0 25w1 12w03,5253234,50
15Мендыхан Дильяра0KAZ 31w1 30b1 8w1 3w0 22b1 7b0 29w0 28b1 19w16642,545,50
16Мурат Сальма0KAZ 32b0 4b0 27w1 10b1 23w0 13w½ 30b1 26w0 24w14,51834,534,50
17Мұрат Айсұлтан0KAZ 1b0 6b1 32w1 26w1 29b0 28w1 3b0 4w0 5b042040,5430
18Нуржанұлы Алихан0KAZ 2w½ 21b1 1w1 8b1 20w0 4b1 7w½ 3w1 23b17344,547,50
19Нұрберді Аманжол0KAZ 3b0 9w1 6w1 28b0 30w1 5b1 11b0 32w1 15b051335,535,50
20Нұргазы Бекарыс0KAZ 4w1 32b1 2w1 7w0 18b1 29w½ 23b0 22w1 11b16,544953,50
21Орынбай Дастан0KAZ 5b½ 18w0 31b1 2b½ 1w1 11w0 4b0 13w1 32b04194144,50
22Орынтай Нұрали0KAZ 6w1 1w1 3b0 29b½ 15w0 31b1 2w1 20b0 26w15,574345,50
23Сейтмухан Есдаулет0KAZ 7b0 10b1 12w1 11w1 16b1 3w1 20w1 29b0 18w06547,551,50
24Серик Салават0KAZ 8w0 12b0 10w½ 14b0 27w+ 25b1 31w0 30w1 16b03,5263032,50
25Сәулебай Әбілхайырхан0KAZ 9b1 3w0 11b0 4b0 6w1 24w0 12b0 14b0 30w½2,52931,531,50
26Смағұлұлы Сайфуддин0KAZ 10w1 7w0 9b1 17b0 2w½ 1b0 14w1 16b1 22b04,51639,539,50
27Төлеуғазы Санжар0KAZ 11b0 13w0 16b0 31w0 24b- 9b- 9b- 6b- 9b-03117,517,50
28Утеш Магжан0KAZ 12w1 8b0 4w1 19w1 11b0 17b0 1w1 15w0 31b042138,541,50
29Шапағатұлы Таймас0KAZ 13b1 11w1 7b0 22w½ 17w1 20b½ 15b1 23w1 3b17246,5500
30Шарапат Батухан0KAZ 14w1 15w0 13b1 5w½ 19b0 2b0 16w0 24b0 25b½32835,5380
31Шахаров Батырхан0KAZ 15b0 14b½ 21w0 27b1 12w1 22w0 24b1 2b0 28w14,51735350
32Эшанов Адиль0KAZ 16w1 20w0 17b0 12b1 4w0 8b1 5w1 19b0 21w151138410

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)