V Torneio de Xadrez José Zimerman-Juvenil-4ª etapa 17.10.2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:03:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungKids 7 e 8 anos, Mirim 9 e 10 anos, Teen 11 e 12 anos, Juvenil 13 a 17 anos
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Silva Wellington Lucas1669BRA 9w- -0 -0 -0 -0 -0012000
2Dos Santos Natasha Cruz1839BRA 10b0 16w1 11b0 -1 9w0 8w1380318
3De Oliveira Victor Hugo Pena1782BRA 11w1 14b1 10w0 9b1 12b0 -1430420
4De Lima Daniel Oliveira0BRA 12b0 8w1 15w1 11b1 10w0 14b1450419
5Oliveira Daniel Rodrigo de Jesus0BRA 13w- -0 -0 -0 -0 -0013000
6Jordao Emanuelly Vitoria Nascimento B0BRA 14b- -0 -0 -0 -0 -0014000
7Dos Santos Enzo Daniel Pereira0BRA 15w- -0 -0 -0 -0 -0015000
8Gama Enzo0BRA 16b0 4b0 -1 15w1 11w0 2b02100216
9Rosa Gabriel Ramos0BRA 1b+ 12w0 16b1 3w0 2b1 10b0360320
10De Souza Julia Apolinario0BRA 2w1 15b1 3b1 12w0 4b1 9w1520519
11Silva Julia Moraes0BRA 3b0 -1 2w1 4w0 8b1 12w1440419
12Dos Santos Kevyn Miqueias0BRA 4w1 9b1 14w1 10b1 3w1 11b0511520
13Viana Marcos Antonio0BRA 5b- -0 -0 -0 -0 -0016000
14Silva Milena Chahine0BRA 6w+ 3w0 12b0 16w1 15b1 4w0370318,5
15Dos Reis Rafaela Fernandes0BRA 7b+ 10w0 4b0 8b0 14w0 16b01110117
16Izidio Yasmin0BRA 8w1 2b0 9w0 14b0 -1 15w1390314

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)