INTERMED RO/AC 2026 XADREZ

Cập nhật ngày: 15.10.2026 18:34:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rogério Kester

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1 NOCAUTE0BRA*1111111707213
2 JAGUAR0BRA0*111111606152
3 SINISTRA0BRA00*11111505101
4 PREDADORA0BRA000*111140460
5 MURALHA0BRA0000*11130330
6 MACETA0BRA00000*1120210
7 MARRETA0BRA000000*110100
8 INDOMAVEL0BRA0000000*00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")