ATYRAU OPEN BLITZ 2026(Для детей до 10лет) Cập nhật ngày: 16.10.2026 09:53:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 33)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Akchulakova, Teona | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 16 | | Allabergen, Kalybai | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Amangeldi, Aibek | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Dalabai, Zangar | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 34 | | Erlan, Yasmin | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 54 | | Mukhtar, Zhalbai | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 59 | | Nurbergen, Sultan | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 72 | | Satybaldi, Kerey | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 89 | | Turar, Aisha | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 93 | | Yelbolsyn, Sanzhar | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 96 | | Zhakash, Ailin | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 97 | | Zhalgas, Mukhtar | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 99 | | Zhanibek, Arnur | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|