The Chess Revolution Brawijaya XIV Tahun 2026 Beregu Rapid | Ban Tổ chức | UKM Catur Universitas Brawijaya |
| Liên đoàn | Indonesia ( INA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Drs. Tatit Budisucahyo, NM |
| Tổng trọng tài | Iqro' Moesa Putra , NM . PN., WNP, |
| Phó Tổng Trọng tài | A.Yahya, S.E., WNP |
| Trọng tài | Harjono, S.Pd., WN . PN. Meydie Punuh , SH . WNP., Davina Clara Early, Intan Febrianti |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 + 3 |
| Địa điểm | Auditorium Lt . 8 Fakultas Peternakan , Universitas Brawijaya |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:07:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Giải/ Nội dung | Beregu Rapid, Perorangan Blitz, Perorangan Rapid |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 12 | UNY 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 13,5 | 55,5 | 39 |
| 2 | 7 | UB IGNIS | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 13 | 57,5 | 37,5 |
| 3 | 10 | Unej Modal Nekat | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 13 | 57 | 37 |
| 4 | 8 | Undip Dah | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 11,5 | 50 | 34,3 |
| 5 | 3 | Penggendong UM | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 0 | 11 | 58,5 | 35,3 |
| 6 | 9 | Undip Doa Ibu | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 0 | 11 | 56 | 26 |
| 7 | 13 | UNY 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 0 | 11 | 36 | 13 |
| 8 | 6 | Tulang Punggung UM | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 10 | 45 | 15,8 |
| 9 | 1 | Bluebird | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 0 | 9,5 | 52 | 26,8 |
| 10 | 2 | Hyper UM | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 9 | 50,5 | 22,5 |
| 11 | 14 | UNY 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 10,5 | 41,5 | 7,5 |
| 12 | 11 | Unior UIN | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 9,5 | 48 | 11 |
| 13 | 5 | Tim Dadakan | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7,5 | 44 | 5,5 |
| 14 | 4 | Tim Cewe Plenger UM | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 48,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents) Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|