The Chess Revolution Brawijaya XIV Tahun 2026 Beregu Rapid

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:07:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungBeregu Rapid, Perorangan Blitz, Perorangan Rapid
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Bluebird (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0) Lãnh đội: Bimantoro Damarjati
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Bimantoro DamarjatiINA35
2Farid Lintang GemilangINA1,55
3Muhammad Faruq UbaydillahINA15
4Nofa Kirana AzzahraINA45
5M.Rafli PratamaINA00
  2. Hyper UM (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0) Lãnh đội: Akhsan Satriyo Sandi Sailendra
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Satriyo Sandi SailendraINA35
2Muhammad Iqbal MaulanaINA1,55
3Redheyca Febirna LananeINA3,55
4Amirotus SholihahINA15
  3. Penggendong UM (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0) Lãnh đội: Muhammad Naufal Rizq Putra Wahyudi
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Muhammad Naufal Rizq Putra WahyuINA45
2Faza Khoiri Nur AfdiINA2,55
3Qosim Nur ShihhaINA2,55
4Wahyu Adi WibowoINA25
  4. Tim Cewe Plenger UM (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Ghea Rosweiss
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Ghea RosweissINA05
2Dwi LestariINA05
3Rachel Nabila SaputriINA05
4Siti KhandayumINA05
  5. Tim Dadakan (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0) Lãnh đội: Zavier Arka Nugroho
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Zavier Arka NugrohoINA2,55
2Muhammad Fardan FaiqINA25
3Habiburrahman Al GhiffaryINA25
4Muvinno Riski HascalINA15
  6. Tulang Punggung UM (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0) Lãnh đội: Ahmad Radhite Najmulfajr
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Ahmad Radhite NajmulfajrINA35
2Rafael Vergial MizardINA25
3Luh Putu Ika Jayanti ParamarthaINA25
4Rifael Vergizal MizardINA35
  7. UB IGNIS (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0) Lãnh đội: Samuel Keanu Johosua Doda
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Samuel Keanu Johosua DodaINA15
2Muhammad Hudan NurrohmanINA35
3Mousa HamdallahINA55
4Putra Pangeran JeremiaINA45
  8. Undip Dah (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0) Lãnh đội: Rifky Zidan Saputra
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Rifky Zidan SaputraINA25
2M.Rafli PratamaINA45
3Arfarrel Andira TryseptianINA3,55
4Ferdy Hari MurtiINA25
  9. Undip Doa Ibu (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0) Lãnh đội: Nathanael Dieudonne Benedictus Simanihuruk
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Nathanael Dieudonne Benedictus SINA45
2Muammar RaviINA35
3Vega Clara SinagaINA15
4Irene Rumiris Ramona SinuratINA35
  10. Unej Modal Nekat (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0) Lãnh đội: Nafhan Itmamil Humam
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Nafhan Itmamil HumamINA45
2Rafi Dzaki DarmawanINA45
3Moch. Rifki GunawanINA25
4Cyntia Putri NovitasariINA35
  11. Unior UIN (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0) Lãnh đội: Nisriina Almaas Tsabita
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1WPMNisriina Almaas TsabitaINA25
2Dimas Arya Putra MunajibINA25
3NMDicky AdityaINA3,55
4Putri Maulana RamadhaniINA25
  12. UNY 1 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0) Lãnh đội: Ammar Daffa Surya Hendrawan
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Ammar Daffa Surya HendrawanINA35
2Aksel Aria FathekaINA3,55
3Hanityo MuktiarsoINA35
4Steven Lionell AlfandyINA45
  13. UNY 2 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0) Lãnh đội: Raihan Mulya Putra Pratama
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Raihan Mulya Putra PratamaINA15
2Frida Nadine FelliciaINA3,55
3Rizky Ir Dwi Cahya RamadhanINA2,55
4Abiyan Varnaviswanathan Garda JaINA45
  14. UNY 3 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0) Lãnh đội: Joshua Satia Leroy Situmorang
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1Joshua Satia Leroy SitumorangINA2,55
2Faiz Rizqy PradanaINA2,55
3Arijjal NuruzzamanINA3,55
4Vira YulianaINA25