The Chess Revolution Brawijaya XIV Tahun 2026 Beregu Rapid

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:07:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungBeregu Rapid, Perorangan Blitz, Perorangan Rapid
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
112UNY 153117013,555,539
27UB IGNIS5311701357,537,5
310Unej Modal Nekat531170135737
48Undip Dah53117011,55034,3
53Penggendong UM5221601158,535,3
69Undip Doa Ibu513150115626
713UNY 2513150113613
86Tulang Punggung UM521250104515,8
91Bluebird5131509,55226,8
102Hyper UM521250950,522,5
1114UNY 352034010,541,57,5
1211Unior UIN5122409,54811
135Tim Dadakan5113307,5445,5
144Tim Cewe Plenger UM500500048,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)