Квалификационный турнир с нормой 4 разряда Chester Chess Club

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcDuisekin, Barkhat
Tổng trọng tàiAbdanbekov, Arman
Địa điểmAstana
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8 HS1  HS2  HS3 
1Әбілжан Айша0KAZ 14b1 22w1 20b0 11w1 5w½ 15b1 3w1 2b16,5035,5
2Қадірлі Мади0KAZ 20b0 23w1 24b1 17w1 7w1 3b1 4b1 1w06235,5
3Серік Елтай0KAZ 8w1 6b1 5w1 7b1 4w1 2w0 1b0 10b16144
4Баянбек Нурия0KAZ 10w1 11b1 12w1 20w1 3b0 8b1 2w0 7w16037,5
5Айдарали Ақбар0KAZ 27b1 13w1 3b0 14w1 1b½ 6w1 7b0 8w15,5138,5
6Нурдаулет Максат0KAZ 12b½ 3w0 23b1 13w1 9b1 5b0 15w1 16b15,5035,5
7Бауржанұлы Айтөре0KAZ 21b1 18w1 9b1 3w0 2b0 14w1 5w1 4b05039,5
8Жанғазы Исмаил0KAZ 3b0 21w1 22b1 9w1 20b1 4w0 11w1 5b05035,5
9Абдулла Хамза0KAZ 25w1 16b1 7w0 8b0 6w0 18b1 21b1 11w15032,5
10Молдабек Сафи0KAZ 4b0 26w1 17w½ 12b1 15w0 19b1 13b1 3w04,5033
11Шупеева Мариям0KAZ -1 4w0 18b1 1b0 25w1 20w1 8b0 9b04035,5
12Джаканша Асылхан0KAZ 6w½ 19b1 4b0 10w0 17b1 13w0 23b1 15w½4035
13Зұлпыхар Мұстафа0KAZ 24w1 5b0 15w½ 6b0 16w1 12b1 10w0 17b½4033,5
14Нұрлан Муслим0KAZ 1w0 25b1 16w1 5b0 19w1 7b0 17w0 24b14033
15Сағынбек Армат0KAZ 26b1 20w0 13b½ 18w1 10b1 1w0 6b0 12b½4032,5
16Күлімбай Ибраһим0KAZ 23b1 9w0 14b0 24w1 13b0 22w1 20b1 6w04029,5
17Беймиш Салим0KAZ 22b0 27w1 10b½ 2b0 12w0 26w1 14b1 13w½4029
18Күмісбек Алидар0KAZ 19w1 7b0 11w0 15b0 24b1 9w0 25w1 21b14029
19Баймагамбетов Асылжан0KAZ 18b0 12w0 27b1 21w1 14b0 10w0 22b1 20w14028
20Бауржан Ықылас0KAZ 2w1 15b1 1w1 4b0 8w0 11b0 16w0 19b03039,5
21Мелешенко Есения0KAZ 7w0 8b0 -1 19b0 23w1 25b1 9w0 18w03031
22Мусабаев Нурали0KAZ 17w1 1b0 8w0 25b0 27w1 16b0 19w0 26b13029
23Аязбай Хан0KAZ 16w0 2b0 6w0 26b1 21b0 24w1 12w0 25b13027,5
24Телғозы Жантөре0KAZ 13b0 -1 2w0 16b0 18w0 23b0 26w1 14w02028
25Касенов Юсуф0KAZ 9b0 14w0 26b1 22w1 11b0 21w0 18b0 23w02027
26Жанғазы Ибрагим0KAZ 15w0 10b0 25w0 23w0 -1 17b0 24b0 22w01023,5
27Куанышев Алиаскар0KAZ 5w0 17b0 19w0 -1 22b0 -0 -0 -01020,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)