"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ-2026". G10

Ban Tổ chứcКФШ ТОФ, Келес аудандық БЖСМ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcОңғарбай Талғат
Tổng trọng tàiМайкотов А.
Trọng tàiЕсенбекова Нағима
Thời gian kiểm tra (Standard)45+15
Địa điểmАбай ауылы
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/16
Rating trung bình1184
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:10:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Esirkep Sirgalim 20w1 6b1 5w1 11b1 2b1 3w0 4w1 10b1 12w18144,541
2Исмагул Балауса 12w1 4b1 11w1 7b1 1w0 5b1 3w1 6b1 10w1824940
3Nazixanova Amira 5w0 14b1 4w1 8b1 7w1 1b1 2b0 9w1 6w½6,5052,532,5
4Saylau Dayana 10b1 2w0 3b0 16b1 8w1 7w1 1b0 14w1 5b16149,527
5Kairat Zeynep 3b1 15w1 1b0 6w1 10b1 2w0 7b1 11b1 4w0625133
6Серіқұл Аида 16w1 1w0 19b1 5b0 13w1 8b1 11w1 2w0 3b½5,504628,5
7Әбдіқайым Ғазиза 13w1 8b1 16w1 2w0 3b0 4b0 5w0 17b1 18b15044,527
8Kaldubay Akniet 9b1 7w0 17b1 3w0 4b0 6w0 19w1 13b1 11w15040,522
9Oralbay Marjan 8w0 13b0 14w0 18b1 15w1 19b1 12w1 3b0 16w1503519
10Amirbek Aizere 4w0 12b1 18w1 15b1 5w0 11b0 13w1 1w0 2b0404724
11Балтабай Каусар 17w1 18b1 2b0 1w0 12b1 10w1 6b0 5w0 8b04046,526
12Kudiret Alia 2b0 10w0 20b1 14b1 11w0 15w1 9b0 19w1 1b0403919
13Gabitkizi Gulsezim 7b0 9w1 15b0 17w1 6b0 14w1 10b0 8w0 20w1403619
14Taskunbai Aimerei 15b0 3w0 9b1 12w0 20w1 13b0 18w1 4b0 19b14034,516
15Sultanbekkyzu Uldanai 14w1 5b0 13w1 10w0 9b0 12b0 16w0 20b1 17w14033,519
16Kosaxbay Asima 6b0 20w1 7b0 4w0 19b0 17w1 15b1 18w0 9b03033,515
17Nushanbay Janya 11b0 19w1 8w0 13b0 18w1 16b0 20b1 7w0 15b0303016
18Бейбіт Әсел 19b1 11w0 10b0 9w0 17b0 20w1 14b0 16b1 7w0303015
19Tastemir Baljan 18w0 17b0 6w0 20b½ 16w1 9w0 8b0 12b0 14w01,50338
20Қалдыбай Аяна 1b0 16b0 12w0 19w½ 14b0 18b0 17w0 15w0 13b00,5034,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)