"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ-2026". G10

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:10:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Esirkep, Sirgalimw1287Сарыағаш8144,541
21Исмагул, Балауса1774Қазығұрт824940
312Nazixanova, Amiraw1000Сарыағаш6,5052,532,5
415Saylau, Dayanaw1000Келес6149,527
52Kairat, Zeynepw1489Сарыағаш625133
620Серіқұл, Аида1000Ордабасы5,504628,5
718Әбдіқайым, Ғазиза1000Ордабасы5044,527
84Kaldubay, Aknietw1372Келес5040,522
914Oralbay, Marjanw1000Келес503519
105Amirbek, Aizerew1365Келес404724
113Балтабай, Каусарw1374Ордабасы4046,526
1211Kudiret, Aliaw1000Сарыағаш403919
138Gabitkizi, Gulsezimw1301Келес403619
146Taskunbai, Aimereiw1354Сарыағаш4034,516
1516Sultanbekkyzu, Uldanaiw1000Сарыағаш Келес4033,519
1610Kosaxbay, Asimaw1000Келес3033,515
1713Nushanbay, Janyaw1000Келес303016
1817Бейбіт, Әсел1000Келес303015
197Tastemir, Baljanw1354Келес1,50338
2019Қалдыбай, Аяна1000Келес0,5034,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)