"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ-2026". G10

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:10:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtQGPháiCLB/Tỉnh
1Исмагул, Балауса1774Қазығұрт
2Kairat, Zeynep1489wСарыағаш
3Балтабай, Каусар1374wОрдабасы
4Kaldubay, Akniet1372wКелес
5Amirbek, Aizere1365wКелес
6Taskunbai, Aimerei1354wСарыағаш
7Tastemir, Baljan1354wКелес
8Gabitkizi, Gulsezim1301wКелес
9Esirkep, Sirgalim1287wСарыағаш
10Kosaxbay, Asima1000wКелес
11Kudiret, Alia1000wСарыағаш
12Nazixanova, Amira1000wСарыағаш
13Nushanbay, Janya1000wКелес
14Oralbay, Marjan1000wКелес
15Saylau, Dayana1000wКелес
16Sultanbekkyzu, Uldanai1000wСарыағаш Келес
17Бейбіт, Әсел1000Келес
18Әбдіқайым, Ғазиза1000Ордабасы
19Қалдыбай, Аяна1000Келес
20Серіқұл, Аида1000Ордабасы