SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI U23 BLITZ PUTRI

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:43:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1WNMSalwa Nadia Maharani0INA 4b1 5w1 8b1 2w1 3b½4,51513,25
2Arumi Wahyu Wulansari0INA 6b1 3w½ 5b1 1b0 4w13,51710,75
3WNMVeronica Jefany Sherly Kichi Makalew0INA 9w1 2b½ 7w½ 8b1 1w½3,514,59,25
4Aubrey Athallya Putri Santiko0INA 1w0 11b1 9w1 6w1 2b0314,56,5
5Alvira Yoshi R.A0INA 11w1 1b0 2w0 10b1 -1313,55,5
6WNMAllodyera Kaylavi C.N.A0INA 2w0 9b1 10w1 4b0 7w1312,56
7Abigail Finlady Melly Queen Tambunan0INA 10b1 8w0 3b½ 11w1 6b02,511,54,75
8Vanya Putri Hernanda0INA -1 7b1 1w0 3w0 9b0214,54,5
9Eka Sicilia0INA 3b0 6w0 4b0 -1 8w1213,54
10Nadia Amalia0INA 7w0 -1 6b0 5w0 11b½1,511,52,25
11Raihanna Putri Artanti Syaharani0INA 5b0 4w0 -1 7b0 10w½1,511,52,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)