SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI U23 BLITZ PUTRACập nhật ngày: 18.10.2026 05:26:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 17 | | Muhammad, Luthfi Dani Putra | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | NM | Claudio, Lasama | 0 | 1 |
| 2 | 2 | PM | Karunia, Bagus | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | M., Firdaus Romadhoni | 0 | 13 |
| 3 | 4 | | Alfan, Rosyid Abdulloh Mu'Thy | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Muhammad, Zhafran Athallah Irawan | 0 | 19 |
| 4 | 8 | | Faiz, Willy | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ragil, Dwi Andika | 0 | 21 |
| 5 | 10 | | Godwin, Seafra Setyoadi | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ramanda, Tikno Kusuma | 0 | 23 |
| 6 | 12 | | Khalid, Shafwan Azzamy | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Willy, Ace Tantyo | 0 | 25 |
| 7 | 6 | | Davin, Jonathan Efraim | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Zimraan, Dzakwan | 0 | 28 |
| 8 | 14 | | Moch, Andika Dzikri Al-Khalifi | 0 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Nelson, Lau | 0 | 20 |
| 9 | 16 | | Muhammad, Faiz Risqullah Ramadhan | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Adhyasta, Wiradipati | 0 | 3 |
| 10 | 18 | | Muhammad Syafiqul, Anam | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dave, Matthew Giantanto | 0 | 5 |
| 11 | 22 | | Rahlil, Hikari Abdiella | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Eurico Arya Aditama, | 0 | 7 |
| 12 | 24 | | Surya, Ivanto | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gabriel Yoel, | 0 | 9 |
| 13 | 27 | | Zaki, Firmansyah | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kevin, Gunarto | 0 | 11 |
| 14 | 15 | | Muhammad, Andi Rajasa | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Yusouf Dennis De Vries, | 0 | 26 |
|
|
|
|