SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI U23 RAPID PUTRI

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:42:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1WNMSalwa Nadia Maharani0INA 12w1 5b1 6w1 7b1 3w½4,51311,25
2WNMVeronica Jefany Sherly Kichi Makalew0INA 8b1 4w½ 7b½ 6b1 5w1414,511,5
3Eka Sicilia0INA 6b0 11w1 8b1 10w1 1b½3,5148,75
4Aubrey Athallya Putri Santiko0INA 10w1 2b½ 5w0 13b1 7w13,512,57,5
5Arumi Wahyu Wulansari0INA 11b1 1w0 4b1 9w1 2b0316,58
6Vanya Putri Hernanda0INA 3w1 12b1 1b0 2w0 10b13156,5
7Abigail Finlady Melly Queen Tambunan0INA 9w1 13b1 2w½ 1w0 4b02,515,55,5
8Gwen Alicia Jonathan0INA 2w0 9b½ 3w0 12b1 -12,513,54,75
9Mylovina Artti Benedicta0INA 7b0 8w½ 11b1 5b0 12w12,5114,25
10Raihanna Putri Artanti Syaharani0INA 4b0 -1 13w1 3b0 6w02133
11Nadia Amalia0INA 5w0 3b0 9w0 -1 13b12123
12Gracia Fredeline Budaya0INA 1b0 6w0 -1 8w0 9b0113,51
13Yunia Putri Setyowati0INA -1 7w0 10b0 4w0 11w01111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)