[유소년] 제2회 성동구체스연맹장배 체스대회 U12 Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:15:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Giải/ Nội dung | OPEN, U07A, U07B, U08, U09, U10, U11, U12, U15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | Tên | Phái | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | 김도영 | | 서울 강남 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | 김서하 | | 인천 검단 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | 김찬영 | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | 김태우 | | 서울 강남 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | 정세인 | w | 서울 성동 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | 정시원 | | 인천 연수 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | 하지원 | | 서울 서초 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | 한세아 | w | 서울 용산 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | 황이현 | | 서울 성동 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|