[유소년] 제2회 성동구체스연맹장배 체스대회 U10

Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:12:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Giải/ Nội dungOPEN, U07A, U07B, U08, U09, U10, U11, U12, U15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênPháiCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11김도연서울 서초000
22김정하w서울 성동000
33김준현서울 서초000
44김태영서울 용산000
55박기윤경기 성남000
66박준우서울 용산000
77배수환충남 천안000
88서푸름인천 연수000
99이산인천 연수000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)