[유소년] 제2회 성동구체스연맹장배 체스대회 U08

Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:09:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Giải/ Nội dungOPEN, U07A, U07B, U08, U09, U10, U11, U12, U15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênPháiCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11강이안서울 광진000
22고정연w서울 송파000
33구태우서울 동대문000
44권태영서울 성동000
55김강한서울 성북000
66김민준서울 서초000
77김시우서울 동대문000
88김온우서울 성동000
99김주하w000
1010김태우서울 영등포000
1111남지후서울 강남000
1212당진영서울 중랑000
1313박선율서울 서대문000
1414박예진w서울 성동000
1515안서진000
1616윤성빈경기 과천000
1717정수환000
1818조상욱서울 성동000
1919조이환서울 용산000
2020최별w인천 연수000
2121최시현서울 중랑000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)