Justice Tlamama 5th Annual Open Chess Tournament 2026 OpenCập nhật ngày: 17.10.2026 19:13:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kesetselemang Digwamaje
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bayani, Kuda | | 1943 | RSA |
| 2 | | Bokamoso, Simon | | 1882 | RSA |
| 3 | | Kgosietsile, Kitso | | 0 | BOT |
| 4 | | Kobe, Gofaone | | 0 | BOT |
| 5 | | Lemme, Tumelo | | 1552 | RSA |
| 6 | | Lodi, Neo | | 1708 | RSA |
| 7 | | Machobane, Moemedi | | 1878 | RSA |
| 8 | | Marope, Lebogang | | 0 | RSA |
| 9 | IM | Mhango, Banele | | 2347 | RSA |
| 10 | | Mothudi, Mogotsi Arnold | | 1293 | RSA |
| 11 | | Mpene, Thuto | | 1778 | RSA |
| 12 | | Msimanga, Tlhalefo | | 1264 | RSA |
| 13 | | Ngambi, Lusungu | | 1133 | RSA |
| 14 | | Njau, Martin | | 0 | RSA |
| 15 | | Seale, Thabo | | 1261 | RSA |
| 16 | RM | Selepe, Lwazi | | 2089 | RSA |
| 17 | | Sibanda, Thafara | | 1338 | RSA |
| 18 | | Simba, Mambeva | | 1305 | RSA |
|
|
|
|