[유소년] 제2회 성동구체스연맹장배 체스대회 U07A Cập nhật ngày: 16.10.2026 02:53:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Giải/ Nội dung | OPEN, U07A, U07B, U08, U09, U10, U11, U12, U15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | Tên | Phái | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | 김기홍 | | 서울 서초 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | 김도겸 | | 서울 성동 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | 김유안 | | 서울 성동 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | 김이안 | | 서울 서초 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | 김태양 | | 서울 성북 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | 노연서 | | 경기 안양 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | 박시우 | | 서울 동대문 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | 박준성 | | 서울 용산 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | 성한울 | | 전북 군산 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | 송윤우 | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | 이윤슬 | w | 경기 남양주 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | 임준 | | 경기 광주 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | 정수현 | | 서울 성동 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|