MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SD / MI PUTRICập nhật ngày: 18.10.2026 07:48:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Giải/ Nội dung | SD PUTRA, SD PUTRI, SLTP PUTRA, SLTA PUTRA, SLTP SLTA PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Annisa Anindiesty Azzahra | 4b1 | 6w1 | 5b1 | 7w0 | 3b1 | 2w1 | 5 | 2 | 0 | 16 | 11,5 |
| 2 | | Aqila Faiqa | 5w0 | 3b1 | 6w0 | -1 | 4b0 | 1b0 | 2 | 6 | 0 | 17 | 2,5 |
| 3 | | G | 6b0 | 2w0 | -1 | 4b0 | 1w0 | 7w0 | 1 | 7 | 0 | 18,5 | 1,5 |
| 4 | | Izzah Nisrina Khoirun Nisa | 1w0 | -1 | 7b0 | 3w1 | 2w1 | 5b0 | 3 | 5 | 0 | 17 | 4 |
| 5 | | Khadijah Hana Khairunisa | 2b1 | 7w1 | 1w0 | 6b0 | -1 | 4w1 | 4 | 4 | 0 | 19,5 | 11 |
| 6 | | Maryam Hafizhah Khairunnisa | 3w1 | 1b0 | 2b1 | 5w1 | 7b0 | -1 | 4 | 3 | 1 | 18 | 8,5 |
| 7 | | Naura Zahira Putri | -1 | 5b0 | 4w1 | 1b1 | 6w1 | 3b1 | 5 | 1 | 1 | 17,5 | 14 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|