MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SD / MI PUTRA

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:12:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Giải/ Nội dungSD PUTRA, SD PUTRI, SLTP PUTRA, SLTA PUTRA, SLTP SLTA PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1M. Firsya Athallah 4b1 14w1 2b½ 3w1 6w1 7b15,5021,519
2M. Nabil Falah Susono 8w1 15b1 1w½ 14b1 5w1 3b½5020,515,5
3Rafay Magani Yudha 7w1 5w1 6b1 1b0 9w1 2w½4,502315
4Aleandra 1w0 17b0 11w1 8b1 14w1 6b1401811
5M. Azzam Attamimi 10w1 3b0 15w1 7w1 2b0 8b½3,5020,59,5
6M. Al Fatih Zulkarnain 18w1 16b1 3w0 9w1 1b0 4w030206
7Humaidhy Nunainman 3b0 18w1 10w1 5b0 15w1 1w03019,56
8Dzulfikar Assaif 2b0 12w1 13b½ 4w0 17b1 5w½30197
9Fatih Muzhaffar Ar Rayyan Ahmad 16w0 11b1 17w1 6b0 3b0 14w130166,5
10Ahsan Fahreza Rais S. 5b0 13w1 7b0 17w½ 18b½ 12b130146,25
11M. Magath Setianto 14b0 9w0 4b0 18w1 16b1 15b130145
12M. Igenvo Gustriawan 15w0 8b0 18b½ 16w1 13b1 10w02,5113,55
13Royyan Aslan Habiburrohman 17w1 10b0 8w½ 15b0 12w0 18b12,50134
14Cakrawala Ilman Azka Fauzie 11w1 1b0 16w1 2w0 4b0 9b02022,55
15Ammar Ahnaf Amaanullah 12b1 2w0 5b0 13w1 7b0 11w02019,55
16Mahawira Anaz Al Gauzan 9b1 6w0 14b0 12b0 11w0 17b120154,5
17M. Al Kahfi 13b0 4w1 9b0 10b½ 8w0 16w01,5017,55,5
18Rinno Ahmad Aldino Thahir 6b0 7b0 12w½ 11b0 10w½ 13w010172,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable