SGF TG U 19 Boys

Cập nhật ngày: 15.10.2026 14:50:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: G NAVYA KRISHNA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Karthikeya V,IND2284HYD
2Sai Sarthak,IND2134HYD
3Ravi Kumar G,IND1558HYD
4Ashrith,IND1539Warangal
5Adarsh Reddy,IND1437Warangal
6Abdul Aziz,IND0MBNR
7Abhishek K,IND0Nizambad
8Adithya Raj,IND0Adilabad
9Adrik,IND0Adilabad
10Ankith,IND0RR
11Archith Reddy,IND0Medak
12Ashwin,IND0Nalgonda
13Bhavith,IND0RR
14Chandrahas K,IND0Nalgonda
15Chandu,IND0RR
16Dhanuraj,IND0Adilabad
17Esawar Lokesh,IND0KMM
18Harshith B,IND0KMM
19James,IND0Nalgonda
20Jeevan,IND0Warangal
21Kalyan D,IND0Nizambad
22Karunkar J,IND0HYD
23Mahadev M,IND0KNR
24Manicharan S,IND0HYD
25Manikant,IND0KMM
26MD Ayan,IND0Nizambad
27Netri Joel,IND0Medak
28Omkarswhwar,IND0MBNR
29Praneeth,IND0Medak
30Rajesh,IND0MBNR
31Raju,IND0Adilabad
32Ram Charan,IND0Medak
33Revanth Kumar,IND0KMM
34Ritesh Kumar,IND0RR
35Rohan Reddy,IND0RR
36Rohith,IND0Medak
37Shiharsh G,IND0Nizambad
38Syed Naseer,IND0MBNR
39Varun Adithya,IND0KMM
40Varun Teja,IND0Adilabad
41Venkeshwarlu,IND0Nalgonda
42Yashwanth,IND0Nalgonda
43Yashwanth,IND0Warangal