VNR VJIET Sports Fest Boys

Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:37:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: B S Chess Academy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Srujan Keerthan Solletti1935IND 10w1 6b1 18w1 19b1 2w15112,513,513,5
2Sreekar J S S1878IND 11b1 7w1 19b1 3w½ 1b03,53161810,75
3Sreehith Reddy R1821IND 12w1 8b1 4w1 2b½ 18w14,5212,514,512,75
4AIMSikkam Sai Vishnu1668IND 13b1 19w0 3b0 16w1 15b13712,514,57
5Vinnakota Sashank1513IND 14w1 18b0 12w½ 8b- 10b-1,5168,5102,5
6Anirudh K V1508IND 15b1 1w0 9b1 13w0 17w13912135
7Abrar Prevez0IND 16w1 2b0 17w1 18b0 12w021211,513,54
8Girivastav G0IND 17b1 3w0 11b0 5w+ 19w021113154
9Manikanta reddy0IND 18w0 14b1 6w0 17b0 16b-1189101
10Mohan sai eswar uma0IND 1b0 13w0 15b0 -1 5w-11711121
11Noman Siddique0IND 2w0 16b1 8w1 12b½ 13b13,5411,513,58,5
12Pragnesh Cirikonda0IND 3b0 15w1 5b½ 11w½ 7b1381213,56,5
13Ruthvik Maturu0IND 4w0 10b1 14w1 6b1 11w031010,511,55
14Sadhu Krishna Vaibhav0IND 5b0 9w0 13b0 15w0 -11197,58,51
15Sai Kiran0IND 6w0 12b0 10w1 14b1 4w021410112
16Vishnu vardhan0IND 7b0 11w0 -1 4b0 9w+21310,512,54
17Viswa Teja0IND 8w0 -1 7b0 9w1 6b02159103
18Vivek Devarakonda0IND 9b1 5w1 1b0 7w1 3b03613144,5
19Vivek Vardhan0IND -1 4b1 2w0 1w0 8b13514,516,58

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)