VNR VJIET Sports Fest Girls 2026 Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:29:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: B S Chess Academy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | WFM | Kheerthi Ganta | 1954 | IND | 4w- | 2b- | -1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 2 | WFM | Sai Mahati Alapati | 1801 | IND | 3b1 | 1w+ | 4w½ | 2,5 | 2 | 5 | 6 | 4,75 |
| 3 | | Sudhasri P | 0 | IND | 2w0 | -1 | 5b0 | 1 | 4 | 4,5 | 5,5 | 1 |
| 4 | | Susmitha G | 0 | IND | 1b+ | 5w1 | 2b½ | 2,5 | 1 | 5 | 7 | 5,75 |
| 5 | | Vineela T | 0 | IND | -1 | 4b0 | 3w1 | 2 | 3 | 4,5 | 5,5 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|