For any Query or Updates Contact
Bhavisha Trishul Patel- 9909119726
Trishul D. Patel- 9825573992
Patel Neehal Trishulkumar- 8463954789

U-11 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Rural Chess Tournament

Cập nhật ngày: 15.10.2026 10:07:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: TRISHUL D PATEL KNIGHT CHESS CLASSES

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Krashnee Patel0IND 6b1 2w½ 8b1 3w13,58,5108,25
2Bhat Mahi1514IND 10w1 1b½ 6w1 5b13,57,58,56,75
3Krisha Sojitra0IND 7w1 9b1 4w1 1b038,5106,5
4Aahana Patel0IND 5b1 11w1 3b0 8w136,57,54,5
5Jahnvi Patel0IND 4w0 -1 11b1 2w028,59,53
6Aarohi Gavit0IND 1w0 10b1 2b0 11w12892
7Adveta Patel0IND 3b0 8w0 -1 10w126,57,53
8Disha Tandel0IND 9w½ 7b1 1w0 4b01,58,5102,75
9Sana I Mayat0IND 8b½ 3w0 10b0 -11,5672,25
10Gyani Patel0IND 2b0 6w0 9w1 7b017,591,5
11Sara S Saiyad0IND -1 4b0 5w0 6b01781

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)