Turnamen Catur HORI ke-80

Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:47:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. BDK Makassar (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Devino Rizki Arfan,0INA35
2YENI RAHMAWATI,0INA25
3JAJA ROJALI,0INA15
  2. Kanwil DJBC Sulbagsel (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Awaluddin,0INA14
2Isma Aulia,0INA3,55
3Azriel Alam,0INA35
4Zainuddin,0INA01
  3. Kanwil DJKN Sulseltrabar (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Muhammad Eko Agus Yudianto,0INA35
2SITI CHADIJAH RESKI,0INA35
3I GEDE ABDI NEGARA,0INA15
  4. Kanwil DJP Sulselbartra (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dedy Marthadinata,0INA15
2Nurhaeda,0INA55
3Didin Sahidin,0INA35
  5. Kanwil DJPb Sulsel (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Syarifuddin,0INA05
2MIRNAWATI,0INA05
3Farhan Taufik Dwihaikal,0INA05
  6. KPDDP Makassar (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dersy,0INA25
2Hasnah,0INA4,55
3Saheuddin,0INA15
  8. KPP Madya Makassar (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sjachrir Hamid,0INA35
2Damayanti (kasi Was I),0INA55
3MUHAMAD RIFQY ARIFANI,0INA25
  9. KPP Pratama Makassar Barat (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Fery HS,0INA35
2Arsy,0INA05
3Bayu,0INA55
  10. KPP Pratama Makassar Selatan (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MIFTAH FAUZAN,0INA3,55
2ANDINY PUSPITASARI,0INA05
3SUHENDRA,0INA55
  11. KPP Pratama Makassar Utara (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Edy Imam Maksum,0INA25
2Nurul Ulum Fauzaniah,0INA35
3Agung Suprobo,0INA35
  13. KPPBC TMP B Makassar (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rudy Hartono,0INA4,55
2Adrianti,0INA45
3Laode Ahmad Rusman Zulkifli,0INA35
  16. KPTIK BMN Makassar (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ashri Sambe,0INA45
2A. Rani,0INA05
3Muh. Syaiful L.,0INA35