Turnamen Catur HORI ke-80

Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:47:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1KPPBC TMP B Makassar12b35w210b32b23w1½911,532,5
2KPP Madya Makassar10b39w23b21w15b281041
3KPP Pratama Makassar Selatan11b24b22w16b21b1½78,545
4Kanwil DJP Sulselbartra8b23w15b110w212w36930,5
5KPP Pratama Makassar Barat6w21b14w27b22w16845,5
6Kanwil DJBC Sulbagsel5b18w29b23w17b1½57,539
7KPDDP Makassar9b111w28b25w16w1½57,537,5
8KPP Pratama Makassar Utara4w16b17w112b311b24831
9KPTIK BMN Makassar7w22b16w111w210b14738
10BDK Makassar2w012b31w04b19w24637,5
11Kanwil DJKN Sulseltrabar3w17b112w39b18w12731
12Kanwil DJPb Sulsel1w010w011b08w04b00041,5
13KPKNL Makassar0w00w00w00w00w0000
14KPP Pratama Maros0w00w00w00w00w0000
15KPPN Makassar I0w00w00w00w00w0000
16KPPN Makassar II0w00w00w00w00w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)