Turnamen Catur HORI ke-80

Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:47:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. KPPBC TMP B Makassar (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rudy Hartono,0INA1111½4,551000
2Adrianti,0INA11101451000
3Laode Ahmad Rusman Zulkifli,0INA10110351000
  2. KPP Madya Makassar (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Sjachrir Hamid,0INA10101351000
2Damayanti (kasi Was I),0INA11111551000
3MUHAMAD RIFQY ARIFANI,0INA11000251000
  3. KPP Pratama Makassar Selatan (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MIFTAH FAUZAN,0INA1101½3,551000
2ANDINY PUSPITASARI,0INA00000051000
3SUHENDRA,0INA11111551000
  4. Kanwil DJP Sulselbartra (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Dedy Marthadinata,0INA00001151000
2Nurhaeda,0INA11111551000
3Didin Sahidin,0INA10011351000
  5. KPP Pratama Makassar Barat (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Fery HS,0INA10110351000
2Arsy,0INA00000051000
3Bayu,0INA11111551000
  6. Kanwil DJBC Sulbagsel (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Awaluddin,0INA0100141000
2Isma Aulia,0INA1011½3,551000
3Azriel Alam,0INA01101351000
4Zainuddin,0INA0011000
  7. KPDDP Makassar (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Dersy,0INA00101251000
2Hasnah,0INA1111½4,551000
3Saheuddin,0INA01000151000
  8. KPP Pratama Makassar Utara (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Edy Imam Maksum,0INA10010251000
2Nurul Ulum Fauzaniah,0INA01011351000
3Agung Suprobo,0INA00111351000
  9. KPTIK BMN Makassar (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ashri Sambe,0INA11110451000
2A. Rani,0INA00000051000
3Muh. Syaiful L.,0INA10011351000
  10. BDK Makassar (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Devino Rizki Arfan,0INA01011351000
2YENI RAHMAWATI,0INA01001251000
3JAJA ROJALI,0INA01000151000
  11. Kanwil DJKN Sulseltrabar (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Muhammad Eko Agus Yudianto,0INA01101351000
2SITI CHADIJAH RESKI,0INA10110351000
3I GEDE ABDI NEGARA,0INA00100151000
  12. Kanwil DJPb Sulsel (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Syarifuddin,0INA00000051000
2MIRNAWATI,0INA00000051000
3Farhan Taufik Dwihaikal,0INA00000051000