TURNAMEN CATUR CEPAT PERORANGAN PUTRI PIALA REKTOR UIN SMH BANTEN ANTAR PELAJAR SLTA/SEDERAJAT SE-PROVINSI BANTEN

Cập nhật ngày: 15.10.2026 10:05:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Revalina Trianastasya0INA 2b1 4w1 3w1 5b14049910
2Kharisma0INA 1w0 6b1 4b1 3w13031066
3Isma Faira0INA -1 5w1 1b0 2b02021147
4Fatwa Kamela Mahfuz0INA 7w1 1b0 2w0 -12021035
5Maya Putri Rahmawati0INA 6w1 3b0 7b1 1w0202936
6Adisty Zahra0INA 5b0 2w0 -1 7b1202833
7Jihan Aqiilah Firza0INA 4b0 -1 5w0 6w0101713

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)