山东省第十六届全民健身运动会国际象棋比赛 兴趣组个人Cập nhật ngày: 15.10.2026 13:51:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu
| Giải/ Nội dung | 儿童组男子, 儿童组女子, 公开组, 兴趣组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | 张佑嘉 | 日照市国际象棋协会 |
| 2 | | | 于泽晨 | 日照市国际象棋协会 |
| 3 | | | 张入文 | 日照市国际象棋协会 |
| 4 | | | 刘悦希 | 日照市国际象棋协会 |
| 5 | | | 张田晞瑞 | 日照市国际象棋协会 |
| 6 | | | 潘欣妍 | 日照市国际象棋协会 |
| 7 | | | 李宜骏 | 日照市国际象棋协会 |
| 8 | | | 李姿萱 | 日照市国际象棋协会 |
| 9 | | | 潘灵汐 | 日照市国际象棋协会 |
| 10 | | | 杜嘉恒 | 日照市仲宣国际象棋俱乐部有限公司 |
| 11 | | | 许祥烁 | 日照市国际象棋协会 |
| 12 | | | 张梦泽 | 日照市国际象棋协会 |
| 13 | | | 付真源 | 日照市国际象棋协会 |
| 14 | | | 古恒旭 | 日照市国际象棋协会 |
| 15 | | | 潘蕙妍 | 日照市国际象棋协会 |
|
|
|
|