BULPRISAA DISTRICT 1 SEC BOYS OCT 15. 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:26:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1MANUEL, Matthew Dexter0ADP685,7999017827
2MENDIGORIN, Jamir Nash F.0SJBCS685,7998017097
3SANTOS, Jherick0SMPCS5,578,60016877
4BELUANG, Paul John O.0SMPCS5,578,60016477
5JAVIER, Raj R.1798SJBCS5,578,60016307
6DEL MUNDO, Isen Chester0CCI571,40016157
7PANGAN, Kian R.1809SJBCS571,40015587
8ABING, Shawn Marion J.0SDA571,40015587
9GATDULA, Bullet Kid0CCI4,564,30015597
10MENDOZA, Chino Dax Reign M.0SDA4,564,30015197
11SANTIAGO, Nino Ram B.0SDA4,564,30015027
12ARROZA, James Marco0HASRAI457,10015077
13CRUZ, Raydrellalden Dj0SMAH457,10014677
14LAZARO, Eliazar Gindrew0CDSP457,10014677
15LALU, Dan Andrei0ICS457,10014507
16BERNARDO, Liam Anthony0CDSP457,10014507
17CORONEL, Seon Allen0GMS457,10014507
18CRISOSTOMO, Charlie Jr.0CCI457,10014507
19REYES, Liandro0ADP457,10014507
20VENGCO, Sir Jhon Edith0MPHS457,10014507