BULPRISAA DISTRICT 1 SEC BOYS OCT 15. 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:26:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SMPCS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BELUANG, Paul John O.0PHI521096740101111½5,571116
2SANTOS, Jherick0PHI11011½15,571114
  2. SJBCS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1JAVIER, Raj R.1798PHI11111½05,571000
2PANGAN, Kian R.1809PHI5210638931110101571000
3MENDIGORIN, Jamir Nash F.0PHI5210346721111½1½671000
  3. CCI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CRISOSTOMO, Charlie Jr.0PHI1101010471000
2GATDULA, Bullet Kid0PHI10101½14,571114
3DEL MUNDO, Isen Chester0PHI1110101571114
  4. GMA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1PAED, Nigel Dc0PHI01½10013,571000
2BANIQUET, Clyde Maviel0PHI1001100371000
  5. SDA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MENDOZA, Chino Dax Reign M.0PHI110101½4,571116
2SANTIAGO, Nino Ram B.0PHI00111½14,571000
3ABING, Shawn Marion J.0PHI0011111571000
  6. CDSP (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1LAZARO, Eliazar Gindrew0PHI1010101471116
2BERNARDO, Liam Anthony0PHI1000111471000
  7. ADP (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MANUEL, Matthew Dexter0PHI1111½½1671230
2REYES, Liandro0PHI0101110471000
3PIA, Calvin Blaze0PHI1½100103,571000
  8. ICS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1LALU, Dan Andrei0PHI½0011½1471000
  9. MPHS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MANALO, Cy Wojtyla Mikael0PHI0100110371114
2ABAGAT, William Kenlie0PHI0100001271000
3VENGCO, Sir Jhon Edith0PHI1001011471000
  10. SMPCS-C (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BAUTISTA, Janssen Ethan R.0PHI1000110371000
2MAINAR, Hezekiah Mikael P.0PHI0100011371116
3SANTOS, Adriel Sean S.0PHI0011001371000
  11. HMISI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1LUCIO, Gavin Kyle M.0PHI0110000271000
2ROQUE, Aidan Josh S.0PHI001-100271000
  12. SMAF (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1PALTAO, Migz Philip L,0PHI100000½1,571000
2CRUZ, Brayant Carl C.0PHI10100½13,571000
  13. HASRAI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ARROZA, James Marco0PHI0111010471114
2CASTRO, Alexander0PHI0000111371000
  14. SACSI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MONTALBO, Jake Fernando M.0PHI1100000271114
2TOLENTINO, John Josdeph0PHI0001001271000
  15. COLM (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ESPEJO, Lorenzeh B.0PHI10½01002,571000
2NICOLAU, Vince Gabriel0PHI0111000371000
3OMBROG, Ash Li Bane G.0PHI0101010371000
  16. MCCAS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1SANTOS, Isaac Jacob B.0PHI00000½00,571000
2SANTOS, Railey Isaac0PHI½00100½271000
  17. SMAH (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CRUZ, Raydrellalden Dj0PHI1½101½0471116
2REYES, Hanz Franzen M.0PHI11010½03,571116
  18. SAAB (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MERCADO, Cholo0PHI01½00113,571000
2BALOLOY, Migz0PHI001+011471000
3CARPIO, Amir Jericho0PHI00000½00,571000
  19. GMS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1GERONIMO, Matt Louciean0PHI0110100371000
2CORONEL, Seon Allen0PHI01½110½471000
3SANTIAGO, Shawn Veil0PHI00101½02,571000