Турнир" Шахматные надежды" Турнир Б -рейтинг 1100-1250

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiМаринина Л.И.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10'+5"
Địa điểmЮжно-Сахалинск
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/15
Rating trung bình / Average age1153 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 03:45:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sek Konstantin

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Стряпко Григорий1245RUS 8w0 12b1 14w1 7b1 6w1 2b0 11w15328260
2Брагин Александр Павлович1241RUS 9b1 7w1 6b½ 3w1 8b½ 1w1 10w16128270
3Юрков Александр Юрьевич1222RUS 10w1 8b0 12w1 2b0 13w1 5b1 6w04527250
4Куимов Арсений Андреевич1221RUS 11b0 15w1 7b0 10w0 -0 9b0 13w011417160
5Винников Тимофей1220RUS 12w0 10b1 8w0 13b0 9w1 3w0 -021220,519,50
6Эбингер Анна Дмитриевна1197RUS 13b1 11w1 2w½ 8b1 1b0 7w1 3b15,5229,526,50
7Солиев Некруз1192RUS 14w1 2b0 4w1 1w0 11b1 6b0 9w14624,523,50
8Самедов Даниил Русланович1169RUS 1b1 3w1 5b1 6w0 2w½ 10b0 14b14,5429,527,50
9Краснов Вадим1135RUS 2w0 14b0 -0 15w0 5b0 4w1 7b011318170
10Епифанов Ярослав Николаевич1119RUS 3b0 5w0 11b1 4b1 12w1 8w1 2b04722,521,50
11Комарков Денис1117RUS 4w1 6b0 10w0 12b1 7w0 15b1 1b03822,521,50
12Передков Герман1111RUS 5b1 1w0 3b0 11w0 10b0 -0 15w121121200
13Черкасов Кирилл Дмитриевич1101RUS 6w0 -0 15b1 5w1 3b0 14w0 4b131019,518,50
14Лемешев Егор1000RUS 7b0 9w1 1b0 -0 15w1 13b1 8w03921,520,50
15Цой Олег1000RUS -0 4b0 13w0 9b1 14b0 11w0 12b011514130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)