Турнир" Шахматные надежды" Турнир Б -рейтинг 1100-1250 Cập nhật ngày: 15.10.2026 03:45:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sek Konstantin
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 10-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Брагин, Александр Павлович | 1241 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Солиев, Некруз | 1192 | 7 |
| 2 | 8 | | Самедов, Даниил Русланович | 1169 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Юрков, Александр Юрьевич | 1222 | 3 |
| 3 | 6 | | Эбингер, Анна Дмитриевна | 1197 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Комарков, Денис | 1117 | 11 |
| 4 | 12 | | Передков, Герман | 1111 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Стряпко, Григорий | 1245 | 1 |
| 5 | 4 | | Куимов, Арсений Андреевич | 1221 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Цой, Олег | 1000 | 15 |
| 6 | 10 | | Епифанов, Ярослав Николаевич | 1119 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Винников, Тимофей | 1220 | 5 |
| 7 | 14 | | Лемешев, Егор | 1000 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Краснов, Вадим | 1135 | 9 |
| 8 | 13 | | Черкасов, Кирилл Дмитриевич | 1101 | 0 | 0 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|